Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一円札
[Nhất Viên Trát]
いちえんさつ
🔊
Danh từ chung
tờ một yên
Hán tự
一
Nhất
một
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn
札
Trát
thẻ; tiền giấy