一元形継電器 [Nhất Nguyên Hình Kế Điện Khí]
いちげんがたけいでんき
Danh từ chung
Lĩnh vực: điện tử
rơle đơn nguyên
Danh từ chung
Lĩnh vực: điện tử
rơle đơn nguyên