一個あたり [Nhất Cá]

1個あたり [Cá]

一個当たり [Nhất Cá Đương]

1個当たり [Cá Đương]

一個当り [Nhất Cá Đương]

1個当り [Cá Đương]

いっこあたり

Danh từ chung

mỗi cái; mỗi phần