Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一人遊び
[Nhất Nhân Du]
ひとり遊び
[Du]
独り遊び
[Độc Du]
ひとりあそび
🔊
Danh từ chung
chơi một mình
Hán tự
一
Nhất
một
人
Nhân
người
遊
Du
chơi
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức