Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一人舞
[Nhất Nhân Vũ]
ひとりまい
🔊
Danh từ chung
múa đơn
Hán tự
一
Nhất
một
人
Nhân
người
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng