一人称単数 [Nhất Nhân Xưng Đơn Số]
いちにんしょうたんすう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
ngôi thứ nhất số ít
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
ngôi thứ nhất số ít