一人住まい [Nhất Nhân Trụ]

独り住まい [Độc Trụ]

ひとりずまい

Danh từ chung

sống một mình

JP: すぐに一人ひとりまいにれますよ。

VI: Bạn sẽ quen với việc sống một mình ngay thôi.