Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一人二役
[Nhất Nhân Nhị Dịch]
ひとりふたやく
🔊
Danh từ chung
đóng hai vai
Hán tự
一
Nhất
một
人
Nhân
người
二
Nhị
hai
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò