一人一人 [Nhất Nhân Nhất Nhân]
1人1人 [Nhân Nhân]
一人ひとり [Nhất Nhân]
ひとりひとり
ひとりびとり
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000
Trạng từDanh từ chung
mỗi người; từng người; lần lượt
JP: メイドは客を一人一人大声でとりついた。
VI: Người hầu gái đã tiếp đón từng vị khách một cách to tiếng.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
一人かい?
Bạn đi một mình à?
一人だ。
Tôi một mình.
一人でします。
Tôi sẽ làm một mình.
1人は日本人で、もう1人はイタリア人です。
Một người là người Nhật và người kia là người Ý.
一人は教師で、もう一人は医者で、残りの一人は記者だ。
Một người là giáo viên, người khác là bác sĩ, và người còn lại là phóng viên.
兄が一人、妹が一人います。
Tôi có một anh trai và một em gái.
選手一人一人が最善を尽くした。
Mỗi vận động viên đều đã cố gắng hết sức.
一週間ずっと一人だったの?
Bạn đã ở một mình cả tuần sao?
1人でいるの?
Cậu đang ở một mình à?
一人でできるの?
Bạn có thể làm một mình được không?