Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一両年
[Nhất Lạng Niên]
いちりょうねん
🔊
Danh từ chung
một năm hoặc hai
Hán tự
一
Nhất
một
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm