一つ覚え [Nhất Giác]

ひとつおぼえ

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

chỉ biết một điều (và lặp lại thường xuyên); nói điều duy nhất mình biết (mọi lúc); lặp lại điều duy nhất mình biết

JP: 馬鹿ばかひとおぼえ。

VI: Chỉ biết một việc.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

馬鹿ばかひとおぼえのように、インターネット、インターネットってうなよ。
Đừng cứ như đĩa hát cũ, cứ internet, internet mãi.