一つ穴 [Nhất Huyệt]
ひとつあな
Danh từ chung
cùng một lỗ (để sống)
Danh từ chung
băng nhóm; nhóm
Danh từ chung
cùng một lỗ (để sống)
Danh từ chung
băng nhóm; nhóm