Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一つ目滑車
[Nhất Mục Hoạt Xa]
ひとつめかっしゃ
🔊
Danh từ chung
mắt bò
Hán tự
一
Nhất
một
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
滑
Hoạt
trơn; trượt; rớt kỳ thi
車
Xa
xe