ワーホリ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
kỳ nghỉ làm việc
🔗 ワーキングホリデー
Danh từ chung
người đi kỳ nghỉ làm việc
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムはワーホリで日本に行きました。
Tom đã đi Nhật Bản bằng visa làm việc kết hợp du lịch.