ワンボックス
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
xe minivan; xe chở người
xe ô tô 6-8 chỗ ngồi có cửa trượt
🔗 ワンボックスカー
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
xe minivan; xe chở người
xe ô tô 6-8 chỗ ngồi có cửa trượt
🔗 ワンボックスカー