ワンストップ
ワン・ストップ
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từDanh từ chung
một điểm dừng
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
dịch vụ một điểm dừng
🔗 ワンストップサービス