ワインクーラー
ワイン・クーラー
Danh từ chung
xô rượu
Danh từ chung
cocktail rượu vang
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ワインクーラーって、持ってる?
Bạn có cái làm mát rượu vang không?