ワイワイ
わいわい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

ồn ào; náo nhiệt

Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

liên tục (phàn nàn, quấy rầy, v.v.); làm ầm ĩ

Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

khóc to; gào thét; la hét