ローラースケート
ローラー・スケート
Danh từ chung
trượt patin; giày trượt patin
JP: この公園でローラースケートをしてもいいですか。
VI: Tôi có thể trượt patin ở công viên này không?
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ローラースケートが大好きです。
Tôi rất thích trượt patin.
ローラースケートとアイススケートだったら、どっちが好き?
Bạn thích trượt patin hay trượt băng hơn?
私はそのローラースケートをただで手に入れた。
Tôi đã có được đôi patin đó miễn phí.
彼女にローラースケートの仕方を教えてやりなさい。
Hãy dạy cô ấy cách trượt patin.