Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ローマ神
[Thần]
ローマかみ
🔊
Danh từ chung
thần La Mã
Hán tự
神
Thần
thần; tâm hồn