ロープレ

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

nhập vai; đóng vai

JP: 「『ゆうき』って、やっぱ自分じぶん名前なまえれるんだ」「そうだよ、これがロープレの基本きほんじゃん」

VI: "「Yuuki」, quả nhiên là đặt tên mình vào đấy nhỉ", "Đúng vậy, đây là cơ bản của việc nhập vai mà".

🔗 ロールプレイ; ロールプレイング

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

trò chơi nhập vai; RPG

🔗 ロールプレイングゲーム