ローストチキン
ロースト・チキン

Danh từ chung

gà nướng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ローストチキンがきです。
Tôi thích ăn gà quay.
ローストチキンがきなんです。
Tôi thích ăn gà quay.
ローストチキンは大好だいすきな料理りょうりの1つです。
Gà quay là một trong những món ăn yêu thích của tôi.
おいしいローストチキンはわたしのおりの料理りょうりの1つです。
Gà quay ngon là một trong những món ăn yêu thích của tôi.