Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ロング缶
[Phẫu]
ロングかん
🔊
Danh từ chung
lon 500 ml
Hán tự
缶
Phẫu
hộp thiếc; hộp