Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ロマン派音楽
[Phái Âm Nhạc]
ロマンはおんがく
🔊
Danh từ chung
nhạc lãng mạn
Hán tự
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái