Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ロブスタ種
[Chủng]
ロブスタしゅ
🔊
Danh từ chung
robusta (loài cà phê)
Hán tự
種
Chủng
loài; giống; hạt giống