Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ロット生産
[Sinh Sản]
ロットせいさん
🔊
Danh từ chung
sản xuất theo lô
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
産
Sản
sản phẩm; sinh