Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ロッカー室
[Thất]
ロッカーしつ
🔊
Danh từ chung
phòng thay đồ
Hán tự
室
Thất
phòng