ロシア語 [Ngữ]

ロシアご

Danh từ chung

tiếng Nga

JP: ロシア大層たいそうまなびにくい。

VI: Tiếng Nga rất khó học.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ロシアめるよ。
Tôi có thể đọc tiếng Nga.
ロシアからないな。
Tôi không hiểu tiếng Nga.
ロシアはなせます。
Tôi nói được tiếng Nga.
彼女かのじょはロシアができます。
Cô ấy biết tiếng Nga.
彼女かのじょはロシアはなせる。
Cô ấy có thể nói tiếng Nga.
彼女かのじょはロシアはなします。
Cô ấy nói tiếng Nga.
かれはロシアはなせる。
Anh ấy cũng có thể nói tiếng Nga.
かれね、ロシアはなせるのよ。
Anh ấy biết nói tiếng Nga đấy.
かれにはロシアつうじる。
Anh ấy hiểu tiếng Nga.
ロシアでは、どううの?
Trong tiếng Nga nói thế nào?