Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
レーザー治療
[Trị Liệu]
レーザーちりょう
🔊
Danh từ chung
trị liệu laser
Hán tự
治
Trị
trị vì; chữa trị
療
Liệu
chữa lành; chữa trị