Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
レーザー核融合
[Hạch Dung Hợp]
レーザーかくゆうごう
🔊
Danh từ chung
nhiệt hạch laser
Hán tự
核
Hạch
hạt nhân; lõi
融
Dung
tan chảy; hòa tan
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1