レントゲン検査 [Kiểm Tra]

レントゲンけんさ

Danh từ chung

kiểm tra X-quang

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

レントゲンの検査けんさ結果けっかではなに問題もんだいはありません。
Kết quả kiểm tra X-quang không có vấn đề gì.
歯科しか検査けんさするためにレントゲンをります。
Nha sĩ chụp X-quang để kiểm tra răng.