レンガ造り [Tạo]
煉瓦造り [Luyện Ngõa Tạo]
レンガづくり
– 煉瓦造り
れんがづくり
– 煉瓦造り
Danh từ chung
xây gạch
JP: その家は赤レンガづくりです。
VI: Ngôi nhà đó được xây dựng bằng gạch đỏ.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
あの家はレンガ造りだ。
Ngôi nhà đó được xây bằng gạch.
その煙突はレンガの造りだ。
Cái ống khói đó được làm bằng gạch.