レベチ
Tính từ đuôi naDanh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Tiếng lóng
📝 từ レベルが違う
ở một đẳng cấp khác; ở một cấp độ hoàn toàn khác
Tính từ đuôi naDanh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Tiếng lóng
📝 từ レベルが違う
ở một đẳng cấp khác; ở một cấp độ hoàn toàn khác