Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
レフ
🔊
Danh từ chung
lev (đơn vị tiền tệ của Bulgaria)
Từ liên quan đến レフ
レフレックスカメラ
máy ảnh phản xạ
一眼レフ
いちがんレフ
máy ảnh phản xạ ống kính đơn
一眼レフカメラ
いちがんレフカメラ
máy ảnh phản xạ ống kính đơn
二眼レフ
にがんレフ
máy ảnh hai ống kính
二眼レフカメラ
にがんレフカメラ
máy ảnh hai ống kính