Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
レビ記
[Kí]
レビき
🔊
Danh từ chung
Sách Lê-vi (Kinh Thánh)
Hán tự
記
Kí
ghi chép; tường thuật