レトルト
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
bình cất (dùng để chưng cất)
JP: 時間無いから、レトルトでいいか?
VI: Không có thời gian, dùng thức ăn đóng hộp được không?
Danh từ chung
bình cất (bình kín dùng để đun nóng và tiệt trùng thực phẩm đóng hộp hoặc túi)
🔗 レトルト食品