レコード破り [Phá]
レコードやぶり
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
phá kỷ lục
🔗 記録破り
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
phá kỷ lục
🔗 記録破り