Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
レコード保持者
[Bảo Trì Giả]
レコードほじしゃ
🔊
Danh từ chung
người giữ kỷ lục
🔗 記録保持者
Hán tự
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
持
Trì
cầm; giữ
者
Giả
người