レギュラー出演 [Xuất Diễn]
レギュラーしゅつえん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
xuất hiện thường xuyên
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
xuất hiện thường xuyên