Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
レア物
[Vật]
レアもの
🔊
Danh từ chung
vật phẩm hiếm; sự hiếm có
Hán tự
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề