Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ル又
[Hựu]
殳
[Thù]
るまた
🔊
Danh từ chung
bộ 79 trong kanji
🔗 殳旁
Hán tự
又
Hựu
hoặc lại; hơn nữa
殳
Thù
giáo; bộ phong (n. 79)