Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ルミノール試験
[Thí Nghiệm]
ルミノールしけん
🔊
Danh từ chung
thử nghiệm luminol
Hán tự
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra