Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
リーマン面
[Diện]
リーマンめん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
mặt Riemann
Hán tự
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt