Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
リービヒ冷却器
[Lãnh Khước Khí]
リービヒれいきゃくき
🔊
Danh từ chung
bình ngưng Liebig
Hán tự
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
却
Khước
thay vào đó; rút lui
器
Khí
dụng cụ; khả năng