Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
リーダー交代
[Giao Đại]
リーダーこうたい
🔊
Danh từ chung
thay đổi lãnh đạo
Hán tự
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí