Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
リンネ式命名法
[Thức Mệnh Danh Pháp]
リンネしきめいめいほう
🔊
Danh từ chung
danh pháp Linnaeus
Hán tự
式
Thức
phong cách; nghi thức
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
名
Danh
tên; nổi tiếng
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống