リラクタンス
Danh từ chung
miễn cưỡng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
từ kháng (từ kháng từ tính)
🔗 磁気抵抗
Danh từ chung
miễn cưỡng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
từ kháng (từ kháng từ tính)
🔗 磁気抵抗