リップクリーム
リップ・クリーム
Danh từ chung
son dưỡng môi
son dưỡng môi
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
リップクリームまた失くしちゃったの?
Bạn lại làm mất son dưỡng môi à?
リップクリーム持ってる?唇がかさついてて。
Bạn có son dưỡng không? Môi tôi đang khô nứt nè.