リセットボタン
リセット・ボタン
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
nút đặt lại
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
リセットボタンがないぞ。
Không có nút reset đâu.
右側にリセットボタンがある。
Nút reset ở bên phải.