リストアップ
リスト・アップ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

danh sách

JP: 今度こんど話題わだい途切とぎれないようにのひらにリストアップしとこう。

VI: Lần này tôi sẽ liệt kê các chủ đề trên lòng bàn tay để cuộc trò chuyện không bị gián đoạn.